Home > Term: tuabin
tuabin
Phần lắp ráp tua bin mà hấp thụ năng lượng của các loại khí mở rộng và chuyển nó thành năng lượng quay.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Aviation
- Category: Airplane flying
- Company: FAA
0
Creator
- Nguyet
- 100% positive feedback