Home > Term: Xếp hạng
Xếp hạng
Gán một giá trị interger cho mỗi tài liệu trong kết quả tìm kiếm từ một truy vấn. Thứ tự của các tài liệu trong tìm kiếm kết quả dựa trên sự liên quan đến truy vấn. A xếp hạng cao hơn có nghĩa là một trận đấu gần hơn. Xem xếp hạng cũng năng động, tĩnh xếp hạng.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Software
- Category: Globalization software service
- Company: IBM
0
Creator
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)