Home >  Term: Quartzit
Quartzit

Tổng quát hóa thuật ngữ để chỉ một sa thạch đã được recrystallized hoặc bê tông (xem orthoquartzite và metaquartzite).

0 0

Creator

  • Nguyet
  •  (V.I.P) 34532 points
  • 100% positive feedback
© 2024 CSOFT International, Ltd.