Home > Term: Offbeat
Offbeat
Một đánh bại yếu hoặc bất kỳ xung giữa các nhịp đập trong một mô hình nhịp điệu đo.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Music
- Category: General music
- Company: Sony Music Entertainment
0
Creator
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)