Home > Term: gây đột biến
gây đột biến
Một đại lý hoặc quá trình có khả năng gây ra một đột biến, chẳng hạn như tia UV.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
Creator
- Nguyet
- 100% positive feedback