Home > Term: Mushing
Mushing
Một tình trạng chuyến bay do tốc độ chậm mà các bề mặt kiểm soát có hiệu quả nhẹ.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Aviation
- Category: Airplane flying
- Company: FAA
0
Creator
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)