Home > Term: vắt
vắt
Thiết bị loại bỏ dầu và chất béo từ dầu- hoặc chất béo-mang vật liệu bằng phương tiện thích hợp dung môi.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Fire safety
- Category: Prevention & protection
- Company: NFPA
0
Creator
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)