Home > Term: thử nghiệm chi-squared
thử nghiệm chi-squared
Một bài kiểm tra ý nghĩa được sử dụng để thống kê đánh giá tốt đẹp của sự phù hợp của các dữ liệu quan sát để dự đoán.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Biotechnology
- Category: Genetic engineering
- Organization: FAO
0
Creator
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)