Home > Term: kính
kính
Toàn bộ nguyên tố hoặc thành phần cung cấp giới hạn bảo vệ đôi mắt của người mặc. Kính có thể hoặc có thể không cung cấp bảo vệ chính.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Fire safety
- Category: Prevention & protection
- Company: NFPA
0
Creator
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)